Bản dịch của từ Showcase skill trong tiếng Việt

Showcase skill

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showcase skill(Noun)

ʃˈəʊkeɪs skˈɪl
ˈʃoʊˌkeɪs ˈskɪɫ
01

Một sự kiện trưng bày và giới thiệu các tài năng hoặc sản phẩm khác nhau

An event where various talents or products are showcased and presented.

这是一个展示各种才华或产品的展览和表演活动。

Ví dụ
02

Một không gian để thể hiện kỹ năng hoặc tài năng

A setting where skills or talents are showcased.

展示技能或才能的场合

Ví dụ
03

Một tủ trưng bày để giới thiệu các mặt hàng

A display cabinet to showcase the products.

这是一个用来陈列商品的橱柜。

Ví dụ

Showcase skill(Verb)

ʃˈəʊkeɪs skˈɪl
ˈʃoʊˌkeɪs ˈskɪɫ
01

Để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một đặc điểm hoặc kỹ năng

An event where many talents or products are showcased and demonstrated.

用以突出或强调某个特征或技能

Ví dụ
02

Trưng bày hoặc trình diễn một thứ gì đó một cách nổi bật

A display cabinet to showcase the items.

一个陈列柜,用来展示各种商品。

Ví dụ
03

Trình bày một cách hấp dẫn để thu hút sự chú ý

A setting where skills or talents are showcased.

以吸引注意力的方式呈现某事

Ví dụ