Bản dịch của từ Showroom trong tiếng Việt

Showroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showroom(Noun)

ʃˈoʊɹum
ʃˈoʊɹum
01

Phòng hoặc không gian trưng bày hàng hóa để khách xem và mua, thường dùng cho đồ gia dụng, ô tô, nội thất…

A room used to display goods for sale such as appliances cars or furniture.

展示商品的房间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ