Anh - Việt
shrimping
Noun
shrimping (Noun)
/ʃɹˈɪmpɨŋ/
/ʃɹˈɪmpɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hoạt động nghề nghiệp hoặc công việc bắt tôm — việc đánh bắt tôm để bán hoặc ăn.
Hoạt động nghề nghiệp hoặc công việc bắt tôm — việc đánh bắt tôm để bán hoặc ăn.
The activity or occupation of fishing for shrimps.
Ví dụ
Nhiều gia đình thích hoạt động bắt tôm cùng nhau vào cuối tuần tại bãi biển.Many families enjoy shrimping together on weekends at the beach.
Không phải ai cũng thích bắt tôm; một số người thích câu cá khác.Not everyone likes shrimping; some prefer fishing for other seafood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shrimping" chỉ đến hành động bắt hoặc nuôi tôm, trong đó có thể bao gồm cả việc đánh bắt tôm trong tự nhiên và chăn nuôi tôm trong môi trường kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ, "shrimp" thường được dùng để chỉ tôm nói chung, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "prawn" phổ biến hơn để chỉ một số loại tôm lớn hơn. Ngoài ra, "shrimping" cũng có thể liên quan đến những hoạt động mang tính chất giải trí như tôm câu.