shrinkage
Noun
shrinkage (Noun)
/ʃɹˈɪŋkɪdʒ/
/ʃɹˈɪŋkɪdʒ/
AI
Ví dụ
Sự co lại của dân số ở các khu vực nông thôn đang lo ngại.The shrinkage of the population in rural areas is concerning.
Công ty gặp phải sự giảm lợi nhuận do suy thoái kinh tế.The company experienced a shrinkage in profits due to economic downturn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Shrinkage là thuật ngữ chỉ sự giảm kích thước hoặc khối lượng của một vật thể, thường xảy ra khi vật liệu bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ ẩm hoặc quá trình sản xuất. Trong ngữ cảnh thương mại, shrinkage cũng đề cập đến tổn thất tài sản do ăn cắp hoặc thất thoát. Từ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.