Bản dịch của từ Shrinking trong tiếng Việt
Shrinking

Shrinking (Adjective)
Shrinking (Noun)
Shrinking (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “shrink” (co lại, nhỏ lại). Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang co lại, trở nên nhỏ hơn hoặc giảm về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Present participle and gerund of shrink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shrinking" là dạng hiện tại phân từ của động từ "shrink", có nghĩa là giảm kích thước, co lại hoặc thu hẹp. Trong văn phạm, "shrinking" có thể được sử dụng như một tính từ để miêu tả quá trình này. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ pháp, nhưng từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể. Ví dụ, "shrinking" có thể chỉ đến sự co lại của vật chất hoặc sự giảm sút trong số lượng hay kích thước.
Họ từ
Từ "shrinking" là dạng hiện tại phân từ của động từ "shrink", có nghĩa là giảm kích thước, co lại hoặc thu hẹp. Trong văn phạm, "shrinking" có thể được sử dụng như một tính từ để miêu tả quá trình này. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ pháp, nhưng từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể. Ví dụ, "shrinking" có thể chỉ đến sự co lại của vật chất hoặc sự giảm sút trong số lượng hay kích thước.
