timidly
Adverb
timidly (Adverb)
/tˈɪmədli/
/tˈɪmɪdli/
AI
Nghĩa 01 · một cách rụt rè, e dè, tỏ ra sợ hãi hoặc thiếu tự tin khi làm hoặc nói điều gì đó.
một cách rụt rè, e dè, tỏ ra sợ hãi hoặc thiếu tự tin khi làm hoặc nói điều gì đó.
in a way that shows fear or lack of confidence.
Ví dụ
Cô ấy tiếp cận nhóm người lạ ở bữa tiệc một cách nhút nhát.She timidly approached the group of strangers at the party.
Anh ấy nhút nhát hỏi về đường đi đến bến xe buýt gần nhất.He timidly asked for directions to the nearest bus stop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "timidly" là trạng từ chỉ hành động diễn ra một cách nhút nhát hoặc thiếu tự tin. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách thức mà một người thực hiện một hành động, thể hiện sự lo lắng hoặc e dè. Trong tiếng Anh, "timidly" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cả phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể nhận thấy rằng tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ vựng mang tính chất đặc trưng hơn so với tiếng Anh Mỹ trong mô tả tính cách con người.