Bản dịch của từ Shrouded later trong tiếng Việt
Shrouded later
Adjective Verb

Shrouded later(Adjective)
ʃrˈaʊdɪd lˈeɪtɐ
ˈʃraʊdɪd ˈɫeɪtɝ
01
Ví dụ
02
Bao phủ hoặc quấn kín như thể bằng một lớp vải liệm
Covered or enveloped as if wrapped in a shroud.
像被盖上厚厚的被子一样,完全被覆盖或包裹着。
Ví dụ
03
Ví dụ
Shrouded later(Verb)
ʃrˈaʊdɪd lˈeɪtɐ
ˈʃraʊdɪd ˈɫeɪtɝ
01
Quá khứ của từ 'shroud', nghĩa là phủ hoặc bao trùm một thứ gì đó.
It's covered or wrapped as if with a shroud.
Ví dụ
02
Chôn cất hoặc đặt thi thể trong mộ
Hidden or out of sight
被隐藏或从视线中避开
Ví dụ
03
Che khuất hoặc cản trở ánh sáng và tầm nhìn
Enveloped in a protective layer
被一层保护层包裹着
Ví dụ
