Bản dịch của từ Shrugging trong tiếng Việt

Shrugging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrugging(Verb)

ʃɹˈʌgɪŋ
ʃɹˈʌgɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “shrug”: hành động nhún vai để biểu lộ sự không chắc chắn, thờ ơ, hoặc không quan tâm.

Present participle and gerund of shrug.

耸肩表示不确定或漠不关心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shrugging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shrug

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shrugged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shrugged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shrugs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shrugging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ