Bản dịch của từ Shunned offers trong tiếng Việt

Shunned offers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shunned offers(Noun)

ʃˈʌnd ˈɒfəz
ˈʃənd ˈɔfɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ