Bản dịch của từ Sibilance trong tiếng Việt

Sibilance

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sibilance(Noun)

sˈaɪbələns
sˈaɪbələns
01

Âm thanh xì xì, tiếng rít nhẹ giống như tiếng thở hoặc tiếng khí thoát ra có âm tương tự như tiếng 's' kéo dài.

A hissing sound.

Ví dụ

Sibilance(Adjective)

sˈaɪbələns
sˈaɪbələns
01

Phát ra tiếng xì xèo, âm thanh như tiếng càu nhàu hoặc rít nhỏ (giống tiếng “xì” hoặc “sít”).

Producing a hissing sound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh