Bản dịch của từ Sickening trong tiếng Việt

Sickening

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sickening(Verb)

sˈɪkənɪŋ
sˈɪknɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của “sicken” — diễn tả hành động làm ai đó buồn nôn, cảm thấy khó chịu cực độ, hoặc khiến ai đó mất hứng, chán ghét.

Present participle and gerund of sicken.

Ví dụ

Dạng động từ của Sickening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sicken

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sickened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sickened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sickens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sickening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ