sidewalk
sidewalk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sidewalk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sidewalk | sidewalks |
Kết hợp từ của sidewalk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vỉa hè hoang tàn deserted sidewalk | Vỉa hè hoang vắng với hàng ghế trống. The deserted sidewalk was lined with empty benches. |
vỉa hè nứt cracked sidewalk | Trẻ em chơi nhảy dây trên vỉa hè nứt Children played hopscotch on the cracked sidewalk. |
vỉa hè bê tông cement sidewalk | Các em nhỏ chơi nhảy dây trên vỉa hè xi măng. The children played hopscotch on the cement sidewalk. |
đường vỉa hè public sidewalk | Học sinh thường tụ tập trên vỉa hè công cộng bên ngoài trường Lincoln. Students often gather on the public sidewalk outside Lincoln High School. |
vỉa hè bê tông concrete sidewalk | Trường học xây dựng một vỉa hè bê tông mới để học sinh đi bộ an toàn. The school built a new concrete sidewalk for students to walk safely. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sidewalk" chỉ khu vực đi bộ bên lề đường, thường được lát bằng bê tông hoặc gạch để ưu tiên an toàn cho người đi bộ. Trong tiếng Anh Mỹ, "sidewalk" được sử dụng phổ biến để chỉ khu vực này, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "pavement" với nghĩa tương tự. Cả hai đều ám chỉ đến phần không phải của đường dành riêng cho xe cộ, nhưng "pavement" ở Anh có thể còn chỉ bề mặt đường nói chung.