Bản dịch của từ Sidewalk trong tiếng Việt

Sidewalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidewalk(Noun)

sˈɑɪdwˌɔk
sˈɑɪdwˌɑk
01

Đường lát ở bên cạnh đường xe chạy dành cho người đi bộ; lối đi lát vỉa hè để đi bộ an toàn.

A paved path for pedestrians at the side of a road; a pavement.

人行道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Sidewalk (Noun)

SingularPlural

Sidewalk

Sidewalks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ