Bản dịch của từ Sight seer trong tiếng Việt
Sight seer

Sight seer (Noun Countable)
Người đi thăm các địa điểm nổi tiếng hoặc đáng chú ý, đặc biệt khi du lịch hay đi nghỉ.
A person who visits places of interest especially while travelling or on holiday
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sightseer" chỉ những người đi du lịch với mục đích khám phá và thưởng ngoạn các địa danh hoặc thắng cảnh. Trong tiếng Anh, "sightseer" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng phiên bản này để chỉ những người tham quan. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm "i" trong từ, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Sightseeing" là một từ liên quan, mô tả hành động tham quan thực tế.
Từ "sightseer" chỉ những người đi du lịch với mục đích khám phá và thưởng ngoạn các địa danh hoặc thắng cảnh. Trong tiếng Anh, "sightseer" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng phiên bản này để chỉ những người tham quan. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm "i" trong từ, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. "Sightseeing" là một từ liên quan, mô tả hành động tham quan thực tế.
