Bản dịch của từ Sigmoid trong tiếng Việt

Sigmoid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sigmoid(Adjective)

sˈɪgmɔɪd
sˈɪgmɔɪd
01

Có dạng cong như chữ sigma (ký tự σ) — tức là cong hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềm, hơi uốn lượn.

Curved like the uncial sigma crescentshaped.

Ví dụ
02

Mô tả hình dạng giống chữ S (uốn cong như chữ S).

Sshaped.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ