Bản dịch của từ Sigma trong tiếng Việt

Sigma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sigma(Noun)

sˈɪgmə
sˈɪgmə
01

Chữ thứ 18 trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoa Σ và viết thường σ, thường được phiên âm là ‘s’.

The eighteenth letter of the Greek alphabet (Σ, σ), transliterated as ‘s’.

希腊字母的第十八个字母(Σ, σ),音译为's'。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sigma (Noun)

SingularPlural

Sigma

Sigmas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ