eighteenth
NounAdjective
eighteenth (Noun)
/ˌeɪˈtinθ/
/ˌeɪˈtinθ/
AI
Ví dụ
Mỗi người nhận được một phần mười tám ngân sách tổng cho dự án.Each person received an eighteenth of the total budget for the project.
Nhóm không chia lợi nhuận thành mười tám phần.The team did not divide the profits into eighteenth shares.
Ví dụ
Cô ấy là người thứ mười tám tham gia câu lạc bộ xã hội.She was the eighteenth person to join the social club.
Anh ấy không phải là diễn giả thứ mười tám tại hội nghị.He was not the eighteenth speaker at the conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tiệc mừng sinh nhật mười tám của Sarah rất hoành tráng với năm mươi bạn bè và gia đình.Sarah's eighteenth was a grand party with fifty friends and family.
John không muốn tổ chức một bữa tiệc mừng sinh nhật mười tám lớn năm nay.John didn't want a big eighteenth celebration this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eighteenth (Adjective)
/ˌeɪˈtinθ/
/ˌeɪˈtinθ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật thứ mười tám với một bữa tiệc lớn vào thứ Bảy tuần trước.She celebrated her eighteenth birthday with a big party last Saturday.
Anh ấy đã không tham dự buổi họp lớp thứ mười tám vào tháng trước.He did not attend his eighteenth class reunion last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của eighteenth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
eighteenth 18 | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eighteenth" là một tính từ và số thứ tự trong tiếng Anh, dùng để chỉ vị trí thứ mười tám trong một chuỗi hoặc danh sách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "t" trong "eighteenth", trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm mượt mà hơn. Từ này cũng có thể được sử dụng như danh từ để chỉ phần thứ mười tám trong một tập hợp.
