Bản dịch của từ Eighteenth trong tiếng Việt

Eighteenth

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eighteenth (Adjective)

ˌeɪˈtinθ
ˌeɪˈtinθ
01

Là dạng thứ tự của số mười tám, dùng để chỉ vị trí thứ 18 trong một dãy (ví dụ: ngày, thứ tự, vị trí).

The ordinal form of the number eighteen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Eighteenth (Noun)

ˌeɪˈtinθ
ˌeɪˈtinθ
01

Một phần bằng nhau trong 18 phần của một tổng thể; tức là 1/18 của cái gì đó.

One of eighteen equal parts of a whole.

Ví dụ
02

Người hoặc vật đứng ở vị trí thứ mười tám trong một dãy thứ tự (ví dụ: người thứ mười tám, mục thứ mười tám).

The person or thing in the eighteenth position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(thông tục) Một bữa tiệc để mừng sinh nhật mười tám tuổi — tức là tiệc kỷ niệm khi một người tròn 18 tuổi.

Informal A party to celebrate an eighteenth birthday.

eighteenth là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh