Bản dịch của từ Birthday trong tiếng Việt

Birthday

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthday (Noun)

bˈɝɵdˌei
bˈɝɹɵdˌei
01

Ngày kỷ niệm ngày sinh của một người — thường được xem là dịp để mừng, tổ chức và tặng quà.

The anniversary of the day on which a person was born, typically treated as an occasion for celebration and the giving of gifts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh