Bản dịch của từ Birthday trong tiếng Việt
Birthday

Birthday (Noun)
Ngày kỷ niệm ngày sinh của một người — thường được xem là dịp để mừng, tổ chức và tặng quà.
The anniversary of the day on which a person was born, typically treated as an occasion for celebration and the giving of gifts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "birthday" trong tiếng Anh chỉ ngày kỷ niệm sinh nhật của một người, thường được tổ chức hàng năm. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này không có sự khác biệt về cách viết so với tiếng Anh Mỹ (American English); tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, "birthday" thường được phát âm với âm tiết nhấn mạnh hơn ở âm đầu; trong khi đó, người Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh diễn tả lễ kỷ niệm sinh nhật, nhưng văn hóa tổ chức có thể khác nhau.
Từ "birthday" trong tiếng Anh chỉ ngày kỷ niệm sinh nhật của một người, thường được tổ chức hàng năm. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này không có sự khác biệt về cách viết so với tiếng Anh Mỹ (American English); tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, "birthday" thường được phát âm với âm tiết nhấn mạnh hơn ở âm đầu; trong khi đó, người Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh diễn tả lễ kỷ niệm sinh nhật, nhưng văn hóa tổ chức có thể khác nhau.
