Anh - Việt

Bản dịch của từ Signalization trong tiếng Việt

signalization

Noun CountableNoun

signalization (Noun Countable)

/sˌɪɡnələzˈeɪʃən/
/sˌɪɡnələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống các tín hiệu dùng để thông báo, điều khiển hoặc hướng dẫn (ví dụ như hệ thống đèn giao thông, biển báo, tín hiệu báo hiệu trong nhà máy hay trên đường sắt).

A system of signals.

Ví dụ
Hệ thống tín hiệu tại lễ hội giúp mọi người dễ dàng tìm đường.The signalization at the festival helped people find their way easily.
Không có hệ thống tín hiệu rõ ràng cho các sự kiện xã hội trong cộng đồng.There is no clear signalization for social events in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

signalization (Noun)

/sˌɪɡnələzˈeɪʃən/
/sˌɪɡnələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động tạo ra hoặc phát ra các tín hiệu để truyền đạt thông tin hoặc báo hiệu điều gì đó (ví dụ: ra hiệu bằng tay, đèn, còi, biển báo).

The action of making signals.

Ví dụ
Việc tín hiệu hóa đèn giao thông giúp giảm tai nạn ở thành phố.The signalization of traffic lights helps reduce accidents in cities.
Tín hiệu hóa các tuyến giao thông công cộng không rõ ràng ở nhiều khu vực.Signalization of public transport routes is not clear in many areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh