Bản dịch của từ Significant other trong tiếng Việt

Significant other

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant other(Noun)

səɡnˈɪfɨkənt ˈʌðɚ
səɡnˈɪfɨkənt ˈʌðɚ
01

Người bạn đời lâu dài; người yêu lâu năm hoặc vợ/chồng của một người — tức là đối tác tình cảm lâu dài, có thể là đang sống bên nhau hoặc cam kết lâu dài.

A persons longterm romantic partner or spouse.

长期伴侣或配偶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh