Anh - Việt

Bản dịch của từ Signification trong tiếng Việt

signification

Noun

signification (Noun)

/sˌɪgnəfəkˈeiʃn̩/
/sˌɪgnəfəkˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Sự biểu thị hoặc truyền đạt ý nghĩa — tức là cách một dấu hiệu, từ ngữ, hình ảnh hay hành động mang và truyền thông tin, ý tưởng hoặc ý nghĩa tới người khác.

Sự biểu thị hoặc truyền đạt ý nghĩa — tức là cách một dấu hiệu, từ ngữ, hình ảnh hay hành động mang và truyền thông tin, ý tưởng hoặc ý nghĩa tới người khác.

The representation or conveying of meaning.

Ví dụ
Sự biểu thị của cử chỉ là biểu tượng của tình bạn.The signification of the gesture was a symbol of friendship.
Sự biểu thị của truyền thống rất sâu đậm trong cộng đồng.The signification of the tradition is deeply rooted in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh