Bản dịch của từ Signification trong tiếng Việt

Signification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signification(Noun)

sˌɪgnəfəkˈeiʃn̩
sˌɪgnəfəkˈeiʃn̩
01

Sự biểu thị hoặc truyền đạt ý nghĩa — tức là cách một dấu hiệu, từ ngữ, hình ảnh hay hành động mang và truyền thông tin, ý tưởng hoặc ý nghĩa tới người khác.

The representation or conveying of meaning.

意义的表达或传达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ