Bản dịch của từ Silver blonde trong tiếng Việt

Silver blonde

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver blonde(Adjective)

sˈɪlvɚbdˈoʊŋɡ
sˈɪlvɚbdˈoʊŋɡ
01

Màu tóc vàng pha ánh bạc; tóc vàng có tông ánh xám/bạc làm cho nhìn như vàng óng lẫn bạc.

Having blonde hair with a silvery tinge.

银色金发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh