Bản dịch của từ Similar feelings trong tiếng Việt

Similar feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar feelings(Phrase)

sˈɪmɪlɐ fˈiːlɪŋz
ˈsɪməɫɝ ˈfiɫɪŋz
01

Chỉ ra sự thấu hiểu lẫn nhau về cảm xúc

Indicating a mutual understanding of emotions

Ví dụ
02

Bày tỏ cảm xúc hoặc phản ứng tương tự

Expressing comparable sentiments or reactions

Ví dụ
03

Có những cảm xúc giống nhau hoặc được chia sẻ giữa mọi người

Having emotions that are alike or shared between people

Ví dụ