singling
singling (Verb)
Nghĩa 01
Chỉ ra, tách riêng hoặc nhận diện một người hoặc vật để phân biệt khỏi những người/vật khác.
to distinguish or separate from others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của singling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | single |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | singled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | singled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | singles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | singling |
singling (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một chiếc sừng hươu có ngạnh đơn (không phân nhánh), thường chỉ phần sừng chia thành hai ngạnh đơn giản — tức là sừng hươu có một chĩa duy nhất (không phân nhiều nhánh).
a deers unbranched forked horn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Singling" là danh từ, xuất phát từ động từ "to single", có nghĩa là lựa chọn ra một cá nhân hoặc một vật giữa một nhóm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "singling" có thể ám chỉ đến việc biểu diễn hoặc hát một bài hát một cách độc lập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "singling" được sử dụng tương tự, song ở Anh có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hơn liên quan đến âm nhạc, trong khi ở Mỹ có thể mang ý nghĩa rộng rãi hơn.