Bản dịch của từ Singling trong tiếng Việt
Singling

Singling(Verb)
Chỉ ra, tách riêng hoặc nhận diện một người hoặc vật để phân biệt khỏi những người/vật khác.
To distinguish or separate from others.
区分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Singling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Single |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Singled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Singled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Singles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Singling |
Singling(Noun Countable)
Một chiếc sừng hươu có ngạnh đơn (không phân nhánh), thường chỉ phần sừng chia thành hai ngạnh đơn giản — tức là sừng hươu có một chĩa duy nhất (không phân nhiều nhánh).
A deers unbranched forked horn.
鹿角
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Singling" là danh từ, xuất phát từ động từ "to single", có nghĩa là lựa chọn ra một cá nhân hoặc một vật giữa một nhóm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "singling" có thể ám chỉ đến việc biểu diễn hoặc hát một bài hát một cách độc lập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "singling" được sử dụng tương tự, song ở Anh có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hơn liên quan đến âm nhạc, trong khi ở Mỹ có thể mang ý nghĩa rộng rãi hơn.
Từ "singling" có nguồn gốc từ động từ "to single", bắt nguồn từ tiếng Latinh "singularis", có nghĩa là "đơn lẻ" hoặc "riêng biệt". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ hành động tách biệt hoặc xác định một cá thể trong số nhiều cá thể khác. Hiện nay, "singling" thường được sử dụng để mô tả hành động lựa chọn hoặc cô lập một đối tượng, điều này phản ánh rõ sự kế thừa ý nghĩa của nó từ gốc Latinh.
Từ "singling" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi người dự thi cần nhận diện và phân tích thông tin cụ thể. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về việc phân biệt hoặc chỉ định đặc điểm của một đối tượng cụ thể. Ngoài ra, "singling" cũng thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chẳng hạn như khi thảo luận về sự kỳ thị hoặc vấn đề phân biệt đối xử.
Họ từ
"Singling" là danh từ, xuất phát từ động từ "to single", có nghĩa là lựa chọn ra một cá nhân hoặc một vật giữa một nhóm. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "singling" có thể ám chỉ đến việc biểu diễn hoặc hát một bài hát một cách độc lập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "singling" được sử dụng tương tự, song ở Anh có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hơn liên quan đến âm nhạc, trong khi ở Mỹ có thể mang ý nghĩa rộng rãi hơn.
Từ "singling" có nguồn gốc từ động từ "to single", bắt nguồn từ tiếng Latinh "singularis", có nghĩa là "đơn lẻ" hoặc "riêng biệt". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ hành động tách biệt hoặc xác định một cá thể trong số nhiều cá thể khác. Hiện nay, "singling" thường được sử dụng để mô tả hành động lựa chọn hoặc cô lập một đối tượng, điều này phản ánh rõ sự kế thừa ý nghĩa của nó từ gốc Latinh.
Từ "singling" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi người dự thi cần nhận diện và phân tích thông tin cụ thể. Trong phần Viết và Nói, cụm từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về việc phân biệt hoặc chỉ định đặc điểm của một đối tượng cụ thể. Ngoài ra, "singling" cũng thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chẳng hạn như khi thảo luận về sự kỳ thị hoặc vấn đề phân biệt đối xử.
