Anh - Việt

Bản dịch của từ Singling trong tiếng Việt

singling

VerbNoun Countable

singling (Verb)

/sˈɪŋgəlɪŋ/
/sˈɪŋglɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chỉ ra, tách riêng hoặc nhận diện một người hoặc vật để phân biệt khỏi những người/vật khác.

to distinguish or separate from others.

Ví dụ
Cô ấy gặp khó khăn khi phân biệt ý chính trong bài luận.She struggled with singling out the main idea in the essay.
Anh ấy tránh phân biệt người để chỉ trích trong cuộc thảo luận nhóm.He avoided singling people out for criticism during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của singling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

single

V2

Quá khứ đơn

Past simple

singled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

singled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

singles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

singling

singling (Noun Countable)

/sˈɪŋgəlɪŋ/
/sˈɪŋglɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một chiếc sừng hươu có ngạnh đơn (không phân nhánh), thường chỉ phần sừng chia thành hai ngạnh đơn giản — tức là sừng hươu có một chĩa duy nhất (không phân nhiều nhánh).

a deers unbranched forked horn.

Ví dụ
Việc đơn độc của con nai trẻ là một cảnh hiếm.The singling of the young deer was a rare sight.
Không có sự đơn độc nào giữa những con nai già trong đàn.There was no singling among the older deer in the herd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh