Bản dịch của từ Sinuate trong tiếng Việt

Sinuate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinuate(Adjective)

sˈɪnjuɪt
sˈɪnjuɪt
01

Miêu tả mép (hoặc biên) có hình gợn sóng, không đều, với các khía lõm và múi tròn xen kẽ — tức là đường viền uốn lượn, có chỗ lõm chỗ lồi.

Having a wavy or sinuous margin with alternate rounded notches and lobes.

边缘波浪状,形状不规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh