Anh - Việt

Bản dịch của từ Sithe trong tiếng Việt

sithe

NounVerb

sithe (Noun)

/sˈaɪð/
/sˈaɪð/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ (hiếm dùng) để chỉ cái liềm hái cỏ lớn — tức là hình thức cũ của “scythe” (cái liềm dài dùng để gặt cỏ hoặc lúa).

Obsolete form of scythe.

Ví dụ
Nông dân đã sử dụng một chiếc sithe để thu hoạch lúa mì vào những năm 1800.Farmers used a sithe to harvest wheat in the 1800s.
Nhiều người không biết sithe là gì ngày nay.Many people do not know what a sithe is today.

sithe (Verb)

/sˈaɪð/
/sˈaɪð/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ, ít dùng (thể động từ) của “scythe” — nghĩa là hành động cắt (cỏ, lúa) bằng cái liềm dài hay hái bằng liềm dài. Trong ngữ cảnh hiện đại, thường dùng “to scythe” tức là “gặt, hái, cắt bằng lưỡi hái/liềm dài”.

Obsolete form of scythe.

Ví dụ
Nông dân đã từng dùng sithe để thu hoạch lúa mì vào tháng Mười.Farmers used to sithe wheat during harvest season in October.
Họ không dùng sithe để cắt cỏ nữa; họ dùng máy cắt hiện đại.They do not sithe grass anymore; they use modern mowers instead.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh