Bản dịch của từ Sithe trong tiếng Việt

Sithe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sithe(Noun)

sˈaɪð
sˈaɪð
01

Từ cổ (hiếm dùng) để chỉ cái liềm hái cỏ lớn — tức là hình thức cũ của “scythe” (cái liềm dài dùng để gặt cỏ hoặc lúa).

Obsolete form of scythe.

Ví dụ

Sithe(Verb)

sˈaɪð
sˈaɪð
01

Từ cổ, ít dùng (thể động từ) của “scythe” — nghĩa là hành động cắt (cỏ, lúa) bằng cái liềm dài hay hái bằng liềm dài. Trong ngữ cảnh hiện đại, thường dùng “to scythe” tức là “gặt, hái, cắt bằng lưỡi hái/liềm dài”.

Obsolete form of scythe.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh