sithe
NounVerb
sithe (Noun)
/sˈaɪð/
/sˈaɪð/
AI
Ví dụ
Nông dân đã sử dụng một chiếc sithe để thu hoạch lúa mì vào những năm 1800.Farmers used a sithe to harvest wheat in the 1800s.
Nhiều người không biết sithe là gì ngày nay.Many people do not know what a sithe is today.
sithe (Verb)
/sˈaɪð/
/sˈaɪð/
AI
Ví dụ
Nông dân đã từng dùng sithe để thu hoạch lúa mì vào tháng Mười.Farmers used to sithe wheat during harvest season in October.
Họ không dùng sithe để cắt cỏ nữa; họ dùng máy cắt hiện đại.They do not sithe grass anymore; they use modern mowers instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sithe" là một từ cổ trong tiếng Anh, có nghĩa là "ngắm nhìn, quan sát" hoặc "chú ý đến". Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc cổ điển. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều không có phiên bản phổ biến của từ này, và sự khác biệt trong cách phát âm, viết, nghĩa và cách sử dụng không đáng kể. Tuy nhiên, do tính chất cổ xưa, "sithe" thường không được công nhận trong từ điển hiện đại.