Bản dịch của từ Six units trong tiếng Việt

Six units

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Six units(Noun)

sˈɪks jˈuːnɪts
ˈsɪks ˈjunɪts
01

Một bộ gồm sáu vật hoặc cá nhân

A set of six items or personal belongings.

这是一个由六件物品组成的套装,或者说是个人用品。

Ví dụ
02

Trong các ngữ cảnh khác nhau, một nhóm hoặc tập hợp gồm sáu đơn vị.

In many contexts, it refers to a group or set of six units.

在各种语境中,六个单元组成的一组或一群

Ví dụ
03

Số sáu dùng để đếm hoặc đo lường

Six is used as a counting or measuring unit.

Số sáu giống như một đơn vị để đếm hoặc đo lường.

Ví dụ