Bản dịch của từ Sixer trong tiếng Việt

Sixer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sixer(Noun)

sˈɪksəɹ
sˈɪksəɹ
01

Người lãnh đạo hoặc phụ trách một nhóm sáu trẻ em trong tổ chức Hướng đạo non (Brownies hoặc Cubs).

The leader of a group of six Brownies or Cubs.

六个小朋友的队长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong cricket, “sixer” là cú đánh đưa bóng ra ngoài giới hạn sân mà người ghi bàn được 6 runs (6 điểm). Nói ngắn gọn: một cú đánh được 6 điểm.

A hit for six runs.

在板球中,击球得六分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng chỉ một hộp/chai gồm sáu lon hoặc chai (thường là bia) — tức là gói sáu chiếc.

A sixpack.

六瓶装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ