sixfold
AdjectiveAdverb
sixfold (Adjective)
/sˈɪksfoʊld/
/sˈɪksfoʊld/
AI
Nghĩa 01
Gấp sáu lần; nhiều hơn hoặc lớn hơn gấp sáu lần so với một giá trị tham chiếu.
Six times as great or as numerous.
Ví dụ
Dân số của Thành phố A tăng gấp sáu lần trong thập kỷ qua.The population of City A increased sixfold in the last decade.
Sự tăng trưởng gấp sáu lần về việc làm không thấy ở Thành phố B.The sixfold growth of jobs is not seen in City B.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sixfold (Adverb)
/sˈɪksfoʊld/
/sˈɪksfoʊld/
AI
Ví dụ
Dân số đã tăng gấp sáu lần trong mười năm qua.The population increased sixfold in the last ten years.
Tổ chức từ thiện không quyên góp được gấp sáu lần năm nay.The charity did not raise sixfold donations this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sixfold" được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc số lượng gấp sáu lần. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ hoặc trạng từ. Ngoài ra, "sixfold" cũng có thể được ghi nhận trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong toán học, kinh tế hoặc khoa học, để mô tả sự tương quan theo tỉ lệ. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.