Bản dịch của từ Sixt trong tiếng Việt

Sixt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sixt(Adjective)

sˈɪkst
sˈɪkst
01

Phiên âm cổ hoặc cách viết lỗi thời của từ 'sixth' (thứ sáu). Hiện nay không dùng; cách viết đúng là 'sixth'.

Obsolete spelling of sixth.

第六的过时拼写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh