Bản dịch của từ Skateboarding trong tiếng Việt

Skateboarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skateboarding(Noun)

skˈeɪtbɔɹdɪŋ
skˈeɪtbɔɹdɪŋ
01

Môn thể thao hoặc hoạt động giải trí đi trên ván trượt (skateboard), thường bao gồm trượt, thực hiện mánh, và biểu diễn các kỹ thuật trên ván.

The sport or pastime of riding on a skateboard.

滑板运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ