Anh - Việt
sketcher
Noun Countable
sketcher (Noun Countable)
/ˈskɛ.tʃɚ/
/ˈskɛ.tʃɚ/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua một đôi giày Sketchers mới tuần trước.I bought a new pair of Sketchers last week.
Nhiều người không thích giày Sketchers cho các sự kiện trang trọng.Many people do not prefer Sketchers for formal events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sketcher" chỉ người thực hiện việc phác thảo, thường là một họa sĩ hoặc nhà thiết kế. Trong ngữ cảnh thiết kế và nghệ thuật, "sketcher" có thể được sử dụng để chỉ những cá nhân có kỹ năng trong việc vẽ phác thảo nhanh các ý tưởng. Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong sử dụng từ này, nhưng trong một số ngữ cảnh thiết kế thương mại, từ "designer" có thể được dùng thay thế tùy thuộc vào điều kiện công việc cụ thể.