sketchy
sketchy (Adjective)
Nghĩa 01 · Chưa đầy đủ, sơ sài hoặc thiếu chi tiết; chỉ nêu tóm tắt, không kỹ lưỡng.
Chưa đầy đủ, sơ sài hoặc thiếu chi tiết; chỉ nêu tóm tắt, không kỹ lưỡng.
Not thorough or detailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không đáng tin, có vẻ gian trá hoặc xấu; người/điều gì đó khiến người khác nghi ngờ về đạo đức hoặc ý định.
Không đáng tin, có vẻ gian trá hoặc xấu; người/điều gì đó khiến người khác nghi ngờ về đạo đức hoặc ý định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sketchy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sketchy sơ sài | sketchier sketchier | sketchiest sketchiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sketchy" trong tiếng Anh thường mang nghĩa mô tả điều gì đó không hoàn chỉnh, không chính xác hoặc nghi ngờ về độ tin cậy. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin thiếu hụt hoặc tình huống không rõ ràng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng có thể sử dụng "sketchy" chủ yếu trong ngữ cảnh không chính thức. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa.