Bản dịch của từ Skidding trong tiếng Việt

Skidding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skidding (Verb)

skˈɪdɪŋ
skˈɪdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “skid”, nghĩa là trượt khỏi vị trí hoặc mất kiểm soát khi di chuyển (thường dùng cho xe, bánh xe hoặc người trên bề mặt trơn), ví dụ: xe đang trượt trên đường ướt.

Present participle and gerund of skid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ