skidding
skidding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “skid”, nghĩa là trượt khỏi vị trí hoặc mất kiểm soát khi di chuyển (thường dùng cho xe, bánh xe hoặc người trên bề mặt trơn), ví dụ: xe đang trượt trên đường ướt.
present participle and gerund of skid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skidding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skid |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skidded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skidded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skids |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skidding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Skidding" là thuật ngữ chỉ hiện tượng trượt bánh xe trong quá trình di chuyển, thường xảy ra khi lực ma sát giữa bánh và bề mặt đường không đủ để giữ ổn định. Trong tiếng Anh, "skidding" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng: tại Anh, thuật ngữ này thường nhấn mạnh vào an toàn giao thông, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống mô tả tai nạn.