skyrocketing
Verb
skyrocketing (Verb)
/skˈaɪɹɑkətɪŋ/
/skˈaɪɹɑkətɪŋ/
AI
Nghĩa 01
tăng rất nhanh và mạnh trong thời gian ngắn (thường dùng cho giá cả, con số, mức độ...)
to rise rapidly and dramatically.
Ví dụ
Số người dùng mạng xã hội đang tăng vọt.The number of social media users is skyrocketing.
Sự nổi tiếng của cô ấy tăng vọt sau video lan truyền.Her popularity skyrocketed after the viral video.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skyrocketing" chỉ sự gia tăng nhanh chóng và mạnh mẽ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả sự bùng nổ giá cả hoặc sự phát triển nhanh chóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "skyrocketing" được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương đương trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "soaring" thay thế. Cả hai khái niệm đều truyền tải ý nghĩa về sự gia tăng đáng kể, nhưng "skyrocketing" mang tính hình ảnh mạnh mẽ hơn.