Bản dịch của từ Slam the door trong tiếng Việt

Slam the door

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slam the door(Phrase)

slˈæm tʰˈiː dˈɔː
ˈsɫæm ˈθi ˈdɔr
01

Đóng sầm cửa lại

To close a door forcefully

Ví dụ
02

Đóng cửa với tiếng động lớn

To shut with a loud noise

Ví dụ
03

Bày tỏ sự tức giận hoặc bực bội bằng cách đóng cửa một cách đột ngột.

To express anger or frustration by closing a door abruptly

Ví dụ