Bản dịch của từ Slap in the face trong tiếng Việt

Slap in the face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slap in the face(Phrase)

slˈæp ɨn ðə fˈeɪs
slˈæp ɨn ðə fˈeɪs
01

Hành động hoặc lời nói mang tính xúc phạm, làm nhục hoặc gây tổn thương danh dự của người khác; giống như một cú tát vào mặt về mặt danh dự/kiêu hãnh.

A disrespectful or humiliating act.

侮辱或羞辱行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh