Bản dịch của từ Slapping trong tiếng Việt

Slapping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slapping(Verb)

slˈæpɪŋ
slˈæpɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "slap" — hành động tát, vỗ hoặc đánh nhẹ bằng lòng bàn tay. Có thể dùng để mô tả đang tát ai đó hoặc hành động tát nói chung.

Present participle and gerund of slap.

拍打,打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Slapping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slapping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ