Bản dịch của từ Slapping trong tiếng Việt

Slapping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slapping (Verb)

slˈæpɪŋ
slˈæpɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "slap" — hành động tát, vỗ hoặc đánh nhẹ bằng lòng bàn tay. Có thể dùng để mô tả đang tát ai đó hoặc hành động tát nói chung.

Present participle and gerund of slap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ