sledgehammered
sledgehammered (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “sledgehammer” — nghĩa là đập, phá bằng búa tạ (một loại búa lớn). Thường dùng để chỉ hành động đập mạnh, phá hủy hoặc xử lý cái gì đó một cách rất mạnh tay.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “sledgehammer” — nghĩa là đập, phá bằng búa tạ (một loại búa lớn). Thường dùng để chỉ hành động đập mạnh, phá hủy hoặc xử lý cái gì đó một cách rất mạnh tay.
past tense and past participle of sledgehammer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sledgehammered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sledgehammer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sledgehammered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sledgehammered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sledgehammers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sledgehammering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sledgehammered" là một dạng quá khứ phân từ của động từ "sledgehammer", có nghĩa là bị đánh hoặc phá hủy mạnh mẽ bằng búa lớn. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó cũng có thể chỉ các hành động hoặc quyết định mạnh tay, không khoan nhượng. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm của từ này, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa, thể hiện phong cách giao tiếp và tính cấp bách trong các tình huống xã hội.