Anh - Việt

Bản dịch của từ Sledgehammered trong tiếng Việt

sledgehammered

Verb

sledgehammered (Verb)

/slˈɛdʒhˌæmdɚ/
/slˈɛdʒhˌæmdɚ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “sledgehammer” — nghĩa là đập, phá bằng búa tạ (một loại búa lớn). Thường dùng để chỉ hành động đập mạnh, phá hủy hoặc xử lý cái gì đó một cách rất mạnh tay.

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “sledgehammer” — nghĩa là đập, phá bằng búa tạ (một loại búa lớn). Thường dùng để chỉ hành động đập mạnh, phá hủy hoặc xử lý cái gì đó một cách rất mạnh tay.

past tense and past participle of sledgehammer.

Ví dụ
Cộng đồng đã phá bỏ rào cản cũ để cải thiện sự gắn kết xã hội vào năm 2022.The community sledgehammered old barriers to improve social cohesion in 2022.
Họ đã không phá bỏ các chính sách lỗi thời mặc dù có yêu cầu từ cộng đồng.They did not sledgehammered the outdated policies despite community requests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sledgehammered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sledgehammer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sledgehammered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sledgehammered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sledgehammers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sledgehammering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh