Bản dịch của từ Slidden trong tiếng Việt

Slidden

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slidden(Verb)

slˈɪdən
slˈɪdən
01

Dạng phân từ quá khứ của “slide” (trượt). Dùng để diễn tả hành động đã trượt hoặc bị trượt (ví dụ: cái gì đó đã trượt xuống, trượt trên bề mặt).

Past participle of slide.

滑动的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ