Bản dịch của từ Slide show trong tiếng Việt
Slide show

Slide show (Noun)
Bài thuyết trình được minh họa bằng các hình ảnh hoặc slide chiếu (các trang trình chiếu), thường dùng trong lớp học, cuộc họp hoặc sự kiện để trình bày thông tin một cách trực quan.
A presentation supplemented by or based on a display of projected images or photographic slides.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Slide show (tiếng Việt: trình chiếu) là một phương thức thể hiện thông tin thông qua chuỗi hình ảnh, văn bản và đôi khi có cả âm thanh, thường được sử dụng trong giáo dục và thuyết trình. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, "slide show" thường mang tính chất trang trọng hơn. Cách phát âm cũng như một số từ liên quan có thể khác nhau, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng trong bối cảnh chung.
Slide show (tiếng Việt: trình chiếu) là một phương thức thể hiện thông tin thông qua chuỗi hình ảnh, văn bản và đôi khi có cả âm thanh, thường được sử dụng trong giáo dục và thuyết trình. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, "slide show" thường mang tính chất trang trọng hơn. Cách phát âm cũng như một số từ liên quan có thể khác nhau, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng trong bối cảnh chung.
