Bản dịch của từ Slight congregation trong tiếng Việt

Slight congregation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slight congregation(Noun)

slˈaɪt kˌɒŋɡrɪɡˈeɪʃən
ˈsɫaɪt ˌkɑŋɡrəˈɡeɪʃən
01

Một cuộc tụ họp nhỏ hoặc nhẹ nhàng

A small or intimate gathering.

一次小型聚会或少人数的聚会。

Ví dụ
02

Một sự tăng nhẹ về số lượng hoặc mức độ

A slight increase in quantity or value

数量或金额的轻微增加

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp tôn giáo hoặc lễ hội

A gathering or religious meeting

宗教集会

Ví dụ