Anh - Việt

Bản dịch của từ Slimebucket trong tiếng Việt

slimebucket

Noun

slimebucket (Noun)

/slˈaɪməkbˌʌkt/
/slˈaɪməkbˌʌkt/
AI

Nghĩa 01

một người bị coi là đáng ghê tởm về mặt đạo đức.

a person who is seen as morally repugnant.

Ví dụ
Nhiều người coi chính trị gia đó là một slimebucket vì hành động không trung thực.Many consider that politician a slimebucket for his dishonest actions.
Cô ấy không phải là một slimebucket; cô ấy giúp đỡ người khác mỗi ngày.She is not a slimebucket; she helps others every day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một người bị coi là khó chịu hoặc đáng khinh.

a person regarded as unpleasant or contemptible.

Ví dụ
Nhiều người coi John là một kẻ đáng ghét vì hành vi thô lỗ của anh ta ở các bữa tiệc.Many consider John a slimebucket for his rude behavior at parties.
Cô ấy không phải là một kẻ đáng ghét; cô ấy giúp đỡ mọi người trong cộng đồng của chúng tôi.She is not a slimebucket; she helps everyone in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một cá nhân đáng khinh, vô danh dự hoặc vô đạo đức.

a despicable dishonorable or unscrupulous individual.

Ví dụ
Chính trị gia đó là một kẻ đáng khinh vì đã nói dối về quá khứ.That politician is a slimebucket for lying about his past.
Tôi không tin tưởng anh ta; anh ta là một kẻ đáng khinh hoàn toàn.I don't trust him; he is a total slimebucket.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh