Bản dịch của từ Slip into coma trong tiếng Việt

Slip into coma

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip into coma(Phrase)

slˈɪp ˈɪntu kˈoʊmə
slˈɪp ˈɪntu kˈoʊmə
01

Từ từ rơi vào trạng thái hôn mê (trạng thái mất ý thức sâu, không phản ứng với môi trường).

To gradually enter a state of coma.

逐渐进入昏迷状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh