Bản dịch của từ Slippage trong tiếng Việt

Slippage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slippage(Noun)

slˈɪpɪdʒ
slˈɪpɪdʒ
01

Hành động hoặc quá trình trượt, lắng xuống hay giảm đi (ví dụ: vật gì đó trượt vị trí, hoặc mức độ/hiệu quả giảm dần).

The action or process of slipping or subsiding.

滑动或下沉的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ