subsiding
subsiding (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) hạ xuống hoặc lún xuống mức thấp hơn; tạo thành chỗ lõm. Dùng để mô tả vật gì đó trũng xuống, giảm độ cao hoặc chìm xuống một chút so với xung quanh.
sink to a lower level or form a depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của subsiding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | subside |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | subsided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | subsided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | subsides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | subsiding |
subsiding (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subsiding" diễn tả quá trình giảm bớt hoặc lắng xuống, thường liên quan đến sự suy giảm cường độ hoặc mức độ của một hiện tượng nào đó, như cơn bão hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh, "subsiding" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai phương ngữ này. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và phong cách ngôn ngữ.