Anh - Việt

Bản dịch của từ Subsiding trong tiếng Việt

subsiding

VerbAdjective

subsiding (Verb)

/səbsˈaɪdɪŋ/
/səbsˈaɪdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) hạ xuống hoặc lún xuống mức thấp hơn; tạo thành chỗ lõm. Dùng để mô tả vật gì đó trũng xuống, giảm độ cao hoặc chìm xuống một chút so với xung quanh.

sink to a lower level or form a depression.

Ví dụ
Tỷ lệ tội phạm trong khu vực đang giảm, làm cho nó an toàn.The crime rate in the area is subsiding, making it safer.
Các mức ô nhiễm không giảm, gây ra lo ngại về sức khỏe.The pollution levels are not subsiding, causing health concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của subsiding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

subside

V2

Quá khứ đơn

Past simple

subsided

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

subsided

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

subsides

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

subsiding

subsiding (Adjective)

/səbsˈaɪdɪŋ/
/səbsˈaɪdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái đang dịu đi, bớt dữ dội, bớt gay gắt hoặc yếu dần về mức độ; ví dụ: mưa, cơn bão, cơn đau, hoặc căng thẳng đang giảm cường độ.

becoming less intense violent or severe.

Ví dụ
Sự giảm bớt căng thẳng trong cộng đồng dẫn đến giải quyết hòa bình.The subsiding tension in the community led to peaceful resolutions.
Tình hình không giảm bớt, gây ra nhiều xung đột giữa hàng xóm.The situation is not subsiding, causing more conflicts among neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh