Bản dịch của từ Slow down a career trong tiếng Việt
Slow down a career
Phrase

Slow down a career(Phrase)
slˈəʊ dˈaʊn ˈɑː kərˈiə
ˈsɫoʊ ˈdaʊn ˈɑ ˈkɛrɪr
01
Đi chậm hơn dự kiến hoặc mong muốn trong việc phát triển sự nghiệp của mình
Career progress is slower than expected or desired.
事业进展缓于预期或希望的速度
Ví dụ
02
Gặp phải những trở ngại cản trở việc thăng tiến trong sự nghiệp
Facing obstacles that hinder career growth
遇到妨碍职业晋升的障碍
Ví dụ
03
Giảm tốc độ hoặc cường độ của quá trình phát triển nghề nghiệp của bản thân
Slowing down the pace or intensity of someone's career development
放缓一个人在职业发展上的速度或力度
Ví dụ
