Bản dịch của từ Slow lane trong tiếng Việt

Slow lane

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow lane(Adjective)

slˈoʊ lˈeɪn
slˈoʊ lˈeɪn
01

Miêu tả thứ gì đó có tốc độ chậm hơn so với những thứ khác; đi/di chuyển/hoạt động ở làn/chế độ chậm hơn.

Characterized by a slower speed compared to others.

速度较慢的行驶方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slow lane(Noun)

slˈoʊ lˈeɪn
slˈoʊ lˈeɪn
01

Làn đường trên đường dành cho các phương tiện di chuyển chậm hơn, như ô tô đi chậm, xe tải nặng hoặc xe đang chuẩn bị rẽ. Thường nằm sát lề và giúp phân biệt tốc độ giữa các làn.

A lane on a road that is used for slower moving vehicles.

慢车道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh