Bản dịch của từ Small market portion trong tiếng Việt

Small market portion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small market portion(Phrase)

smˈɔːl mˈɑːkɪt pˈɔːʃən
ˈsmɔɫ ˈmɑrkɪt ˈpɔrʃən
01

Một phần nhỏ của tổng thị trường

A minor segment of the total market

Ví dụ
02

Một phần của thị trường có kích thước rõ rệt nhỏ hơn so với những phần khác

A section of the market that is notably smaller than others

Ví dụ
03

Một khu vực thương mại địa phương có sức hút hạn chế

A localized area of commerce with limited appeal

Ví dụ