Bản dịch của từ Small purchases trong tiếng Việt

Small purchases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small purchases(Noun)

smˈɔːl pˈɜːtʃɪsɪz
ˈsmɔɫ ˈpɝtʃəsɪz
01

Hành động mua một thứ gì đó có giá trị nhỏ

The action of buying something of little value

Ví dụ
02

Một món đồ được mua mà không tốn nhiều tiền.

An item bought that is not expensive

Ví dụ
03

Một thương vụ mua lại nhỏ hoặc chi phí thấp

A minor or lowcost acquisition

Ví dụ