Bản dịch của từ Smartly trong tiếng Việt
Smartly

Smartly (Adverb)
Diễn đạt ý “nhanh chóng, tức thì” — làm việc gì đó một cách nhanh, không chậm trễ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách thông minh, nhanh nhẹn hoặc lịch sự; làm việc hay cư xử theo cách khôn ngoan, gọn gàng và có phong cách.
In a smart manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách thông minh; làm việc hay hành động theo cách khôn ngoan, biết suy nghĩ, sáng suốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Smartly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện hành động một cách thông minh, khéo léo hoặc có phong cách. Từ này có thể được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một nhiệm vụ hoặc cách ứng xử trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "smartly" mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau trong việc sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội; ở Anh, nó thường có nghĩa là ăn mặc lịch sự, trong khi ở Mỹ chỉ đơn giản ám chỉ đến sự thông minh hay khéo léo trong hành động.
Họ từ
"Smartly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện hành động một cách thông minh, khéo léo hoặc có phong cách. Từ này có thể được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một nhiệm vụ hoặc cách ứng xử trong xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "smartly" mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau trong việc sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội; ở Anh, nó thường có nghĩa là ăn mặc lịch sự, trong khi ở Mỹ chỉ đơn giản ám chỉ đến sự thông minh hay khéo léo trong hành động.
