Bản dịch của từ Smartly trong tiếng Việt

Smartly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smartly(Adverb)

smˈɑɹtli
smˈɑɹtli
01

Diễn đạt ý “nhanh chóng, tức thì” — làm việc gì đó một cách nhanh, không chậm trễ.

Quickly.

迅速地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách thông minh, nhanh nhẹn hoặc lịch sự; làm việc hay cư xử theo cách khôn ngoan, gọn gàng và có phong cách.

In a smart manner.

聪明地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách thông minh; làm việc hay hành động theo cách khôn ngoan, biết suy nghĩ, sáng suốt.

Intelligently.

聪明地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ